Gửi hàng đi Mỹ tại Đà Nẵng giá rẻ

Thảo luận trong 'Smartphone' bắt đầu bởi traubavang789, 29/9/21.

  1. traubavang789

    traubavang789 Expired VIP

    Gửi hàng đi Mỹ tại Đà Nẵng giá phải chăng ưu đãi chỉ từ 100k/kg 2021
    1. GỬI HÀNG ĐI MỸ TẠI ĐÀ NẴNG Giá thấp, Uy Tín, Tiết Kiệm
    [​IMG]
    https://nhattinquocte.net/gui-hang-di-my-tai-da-nang/
    Gửi hàng Đi Mỹ tại Đà Nẵng – Chuyenphatnhanhdhlhcm là một trong các công ty chuyên chở hàng hóa đi Mỹ uy tín bậc nhất với dịch vụ chất lượng, cung cách chuyên dụng cho chăm chút cộng giá thành siêu tiết kiệm.
    Sự phát triển của thị trường kinh doanh, thương mại đã khiến cho nhu cầu vận chuyển hàng hóa càng ngày càng có xu thế nâng cao mạnh. đặc thù, phạm vi tải hàng hóa cũng được mở mang hơn bao giờ hết. Không chỉ gói gọn trong phạm vi một thành phố, mà là phổ thông thành phố, nhiều đất nước. Nhằm đáp ứng nhu cầu trên, nhà cung cấp chuyển phát nhanh DHL Đi Mỹ tại Đà Nẵng đã thành lập.
    Việt Nam có số dân sang Mỹ sinh sống, học tập và làm việc hầu hết, nên việc bàn luận thông tin giữa người thân thường diễn ra trên mạng thị trấn hội, mail…. Không những thế, đối với những mặt hàng như mỹ phẩm, áo xống, giày dép, đồ ăn thức uống, thuốc,… thì phải cần đến dịch vụ gửi hàng đi Mỹ tại Đà Nẵng.
    hai. BẢNG GIÁ GỬI HÀNG ĐI MỸ TẠI ĐÀ NẴNG (DRGON EXPRESS – CẬP NHẬT 2021)
    Bảng giá gửi hàng đi Mỹ THƯỜNG (5 – 7 Ngày)


    Trọng luợng(Kg)
    Bảng giá (VNĐ)
    Trọng luợng(Kg)
    Bảng giá (VNĐ)


    0,50
    850.000
    10,50
    3.850.000


    1,00
    1.050.000
    11,00
    4.000.000


    1,50
    một.150.000
    11,50
    4.150.000


    hai,00
    một.300.000
    12,00
    4.300.000


    2,50
    một.450.000
    12,50
    4.450.000


    3,00
    một.600.000
    13,00
    4.600.000


    3,50
    1.750.000
    13,50
    4.750.000


    4,00
    1.900.000
    14,00
    4.950.000


    4,50
    2.050.000
    14,50
    5.100.000


    5,00
    hai.200.000
    15,00
    5.250.000


    5,50
    hai.350.000
    15,50
    5.450.000


    6,00
    hai.500.000
    16,00
    5.700.000


    6,50
    2.650.000
    16,50
    5.850.000


    7,00
    2.800.000
    17,00
    6.000.000


    7,50
    hai.950.000
    17,50
    6.150.000


    8,00
    3.100.000
    18,00
    6.300.000


    8,50
    3.250.000
    18,50
    6.450.000


    9,00
    3.400.000
    19,00
    6.600.000


    9.50
    3.550.000
    19,50
    6.750.000


    10,00
    3.700.000
    20,00
    6.900.000


    Bảng giá gửi hàng đi Mỹ đối với mặt hàng nặng


    Trọng luợng
    Đơn giá (VNĐ)


    21 – 30 kg
    310.000


    31 – 44 kg
    290.000


    45 – 70 kg
    280.000


    Bảng giá gửi hàng đi Mỹ NHANH SIÊU TỐC (2 – 5 Ngày)


    Trọng luợng(Kg)
    Bảng giá (VNĐ)
    Trọng luợng(Kg)
    Bảng giá (VNĐ)


    0,50
    1.200.000
    10,50
    6.000.000


    một,00
    1.400.000
    11,00
    6.200.000


    một,50
    một.600.000
    11,50
    6.400.000


    2,00
    1.800.000
    12,00
    6.600.000


    hai,50
    hai.000.000
    12,50
    6.800.000


    3,00
    hai.200.000
    13,00
    7.000.000


    3,50
    2.400.000
    13,50
    7.200.000


    4,00
    2.600.000
    14,00
    7.400.000


    4,50
    2.800.000
    14,50
    7.600.000


    5,00
    3.000.000
    15,00
    7.800.000


    5,50
    3.200.000
    15,50
    8.000.000


    6,00
    3.400.000
    16,00
    8.200.000


    6,50
    3.600.000
    16,50
    8.400.000


    7,00
    3.800.000
    17,00
    8.600.000


    7,50
    4.800.000
    17,50
    8.800.000


    8,00
    5.000.000
    18,00
    9.000.000


    8,50
    5.200.000
    18,50
    9.200.000


    9,00
    5.400.000
    19,00
    9.400.000


    9.50
    5.600.000
    19,50
    9.600.000


    10,00
    5.800.000
    20,00
    9.800.000


    Bảng giá gửi hàng đi Mỹ SIÊU TIẾT KIỆM (7 – 10 Ngày)


    Trọng luợng(Kg)
    Bảng giá (VNĐ)
    Trọng luợng(Kg)
    Bảng giá (VNĐ)


    0,50
    800.000
    10,50
    3.750.000


    một,00
    950.000
    11,00
    3.900.000


    một,50
    một.100.000
    11,50
    4.050.000


    hai,00
    1.250.000
    12,00
    4.200.000


    2,50
    một.400.000
    12,50
    4.350.000


    3,00
    1.550.000
    13,00
    4.500.000


    3,50
    1.700.000
    13,50
    4.650.000


    4,00
    1.850.000
    14,00
    4.800.000


    4,50
    một.900.000
    14,50
    4.950.000


    5,00
    hai.050.000
    15,00
    5.100.000


    5,50
    2.200.000
    15,50
    5.250.000


    6,00
    2.350.000
    16,00
    5.400.000


    6,50
    2.500.000
    16,50
    5.550.000


    7,00
    2.650.000
    17,00
    5.700.000


    7,50
    2.800.000
    17,50
    5.950.000


    8,00
    hai.950.000
    18,00
    6.100.000


    8,50
    3.100.000
    18,50
    6.250.000


    9,00
    3.250.000
    19,00
    6.400.000


    9.50
    3.450.000
    19,50
    6.550.000


    10,00
    3.600.000
    20,00
    6.700.000


    [​IMG]
     

Chia sẻ trang này